Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アイスクリーム

アイスクリーム

aisukuriimuTừ vay mượn từ English アイスクリーム

"アイスクリーム" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

kem

アイスクリームを食べましょう。

Chúng ta hãy ăn kem đi.


Cách dùng "アイスクリーム" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Món tráng miệng đông lạnh làm từ sữa, đường, hương liệu, thường có nhiều hương vị.

夏にはアイスクリームがおいしいです。

Vào mùa hè, kem rất ngon.

子供たちはアイスクリームが大好きです。

Trẻ con rất thích kem.

Thường được viết tắt là アイス trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

バニラアイスクリームkem vaniチョコレートアイスクリームkem sô-cô-laストロベリーアイスクリームkem dâu tây

Từ đồng nghĩa

氷菓アイス

Mẹo hay

Phân biệt アイスクリーム và クリーム

アイスクリーム chỉ chung chung món kem đông lạnh, trong khi クリーム thường chỉ phần kem sữa (ví dụ: whipped cream).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ice cream', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19. 'Ice' nghĩa là 'băng đá', 'cream' nghĩa là 'kem sữa'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh bình thường, không trang trọng. Ở Nhật, kem có thể được bán trong các cửa hàng tiện lợi, siêu thị, hoặc cửa hàng chuyên bán kem.

Phân tích từ

アイス
băng đá (ice)
root
+
クリーム
kem sữa (cream)
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.