もう一遍
"もう一遍" có nghĩa là gì?
lại lần nữaもう一度言ってください。
Hãy nói lại lần nữa đi.
Cách dùng "もう一遍" đúng?
Lặp lại hành động hoặc lời nói lần nữa, thường khi không nghe rõ hoặc muốn xác nhận.
「もう一遍お願いします」
Xin hãy nói lại lần nữa.
「もう一遍やってみて」
Hãy thử lại lần nữa đi.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại. Có thể thay thế bằng もう一度 (mou ichido) trong hầu hết trường hợp, nhưng もう一遍 mang sắc thái thân mật hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt もう一度 và もう一遍
もう一度 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi もう一遍 mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn. Ví dụ: もう一度お願いします (lịch sự) vs もう一遍言って (thân mật).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng もう一遍?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói chuyện trực tiếp. Tránh dùng trong văn viết trang trọng.
Nguồn gốc từ
Gồm もう (mou, 'lại', 'thêm') + 一遍 (ichido, 'một lần'). 遍 (hen) trong tiếng Nhật cổ mang nghĩa 'lần', 'đợt' trong ngữ cảnh lặp lại hành động.
Ghi chú sử dụng
1. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện trực tiếp. 2. Trong văn viết trang trọng, もう一度 (mou ichido) được ưu tiên hơn. 3. Có thể kết hợp với động từ thể て (te) để nhấn mạnh hành động lặp lại (e.g. もう一遍見て).