Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ぶっきらぼう

ぶっきらぼう

bukkirabou

"ぶっきらぼう" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

lỗ mãng, cộc lốc

彼はぶっきらぼうに答えた。

Anh ấy trả lời cộc lốc.


Cách dùng "ぶっきらぼう" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

thái độ hoặc lời nói thô lỗ, thiếu lịch sự, không quan tâm đến cảm nhận của người khác

彼女はぶっきらぼうに「やめろ」と言った。

Cô ấy nói cộc lốc: "Thôi đi!"

店員のぶっきらぼうな態度に驚いた。

Tôi ngạc nhiên trước thái độ lỗ mãng của nhân viên cửa hàng.

Thường dùng để miêu tả hành vi thiếu tế nhị trong giao tiếp, đặc biệt khi người nói tỏ ra khó chịu hoặc không quan tâm đến người nghe.

Cụm từ kết hợp

ぶっきらぼうな態度thái độ lỗ mãngぶっきらぼうに言うnói cộc lốc

Từ đồng nghĩa

無愛想そっけない素っ気ない

Từ trái nghĩa

丁寧愛想がいい親切

Mẹo hay

Phân biệt với từ đồng nghĩa

ぶっきらぼう nhấn mạnh sự thô lỗ kèm theo thái độ không quan tâm, trong khi 無愛想 chỉ thiếu tình cảm, そっけない là thiếu quan tâm nhẹ nhàng hơn, 素っ気ない là lạnh lùng nhưng không hẳn thô lỗ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ぶっきらぼう

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tế nhị, thô lỗ trong lời nói hoặc thái độ, đặc biệt khi người nói tỏ ra khó chịu hoặc không quan tâm đến cảm nhận của người nghe.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của các yếu tố: ぶっきり (ngắt lời đột ngột) + ぼう (từ cổ chỉ trạng thái cứng nhắc, thiếu mềm mại). Ban đầu có nghĩa đen là 'cứng nhắc, không linh hoạt', sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ lời nói/thái độ thô lỗ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi phê phán hành vi thiếu lịch sự. Không dùng trong văn phong trang trọng (thay bằng 無愛想 hoặc そっけない).

Phân tích từ

ぶっきり
ngắt lời đột ngột, cắt ngang
root
+
ぼう
trạng thái cứng nhắc, thiếu mềm mại (từ cổ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.