だるまさんがころんだ
"だるまさんがころんだ" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
trò chơi 'bịt mắt bắt dê'子供たちは公園で「だるまさんがころんだ」をして遊んでいます。
Bọn trẻ đang chơi trò 'bịt mắt bắt dê' ở công viên.
Cách dùng "だるまさんがころんだ" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Trò chơi vận động của trẻ em Nhật Bản, tương tự 'bịt mắt bắt dê', nơi một người bị bịt mắt phải đuổi bắt những người khác và ngăn họ di chuyển.
「だるまさんがころんだ!」の掛け声で、みんな動きを止めなければなりません。
Khi nghe hô 'だるまさんがころんだ!', mọi người phải đứng im ngay lập tức.
Tên gọi bắt nguồn từ hình dạng 'daruma' (con búp bê không tay chân) và động từ 'ころぶ' (ngã).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách chơi
Một người bị bịt mắt sẽ đuổi bắt những người khác. Khi hô 'だるまさんがころんだ!', mọi người phải đứng im. Nếu ai cử động sẽ bị loại. Người đuổi bắt phải chạm vào ai đó để giành quyền bịt mắt tiếp.
Quy tắc vàng
Luật bất thành văn
Không được phép mở mắt khi đang bị bịt mắt, ngay cả khi không cử động. Người hô phải quan sát kỹ để phát hiện cử động nhỏ.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'だるま' (búp bê Daruma, tượng trưng cho sự kiên trì) và 'ころぶ' (ngã). Câu đầy đủ có nghĩa đen là 'Búp bê Daruma ngã', ám chỉ hành động ngã trong trò chơi.
Ghi chú sử dụng
Thường được chơi ngoài trời, yêu cầu người chơi phải nhanh nhạy và tập trung. Không có giới hạn độ tuổi nhưng phổ biến nhất ở trẻ em.