Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. そわそわ

そわそわ

sowasowa
bồn chồn

彼女は面接の前でそわそわしていた。

Cô ấy bồn chồn trước buổi phỏng vấn.


thông thường

Cảm thấy bồn chồn, không yên, lo lắng nhẹ nhàng trước một sự kiện quan trọng hoặc không chắc chắn.

新しい学校の初日にそわそわしていた。

Tôi bồn chồn vào ngày đầu tiên đến trường mới.

彼は結婚式の前でそわそわしていた。

Anh ấy bồn chồn trước lễ cưới.

Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của bản thân hoặc người khác khi sắp trải qua một sự kiện quan trọng, hồi hộp nhưng không đến mức lo lắng nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

そわそわするcảm thấy bồn chồnそわそわした気持ちtâm trạng bồn chồn

Từ đồng nghĩa

落ち着かないうろつく忙しない

Từ trái nghĩa

落ち着くのんびりゆったり

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

Khác với '落ち着く' (bình tĩnh) mang nghĩa tích cực, 'そわそわ' thường ám chỉ trạng thái bồn chồn, lo lắng nhẹ nhàng. Ví dụ: '彼女はそわそわしていたが、 eventually 落ち着いた' (Cô ấy lúc đầu bồn chồn nhưng dần dần bình tĩnh lại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'そわそわ'

Dùng khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần không yên, thường liên quan đến sự kiện sắp xảy ra (thi cử, buổi hẹn, buổi thuyết trình). Không dùng để miêu tả nỗi buồn sâu sắc hoặc lo lắng nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép đôi của tiếng Nhật, có nguồn gốc từ sự lặp lại của âm thanh 'そわ' (sowa) mô tả trạng thái không yên, bồn chồn. Cấu trúc lặp đôi này phổ biến trong tiếng Nhật để diễn tả trạng thái tinh thần hoặc hành động nhẹ nhàng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng cho người, động vật hoặc thậm chí đồ vật (ví dụ: 'máy tính chạy chậm khiến tôi bồn chồn'). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật.

Phân tích từ

そわ
âm thanh mô tả trạng thái không yên, bồn chồn
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.