Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. すり鉢

すり鉢

suribachi
cối giã

すり鉢で唐辛子をすり潰す。

Giã ớt bằng cối giã.


chung

Cối giã có bề mặt lõm, dùng để nghiền nhỏ thực phẩm hoặc gia vị.

すり鉢を使ってごまをすり潰す。

Dùng cối giã để nghiền vừng.

Thường đi kèm với chày (すりこぎ) để nghiền nhuyễn nguyên liệu.

Cụm từ kết hợp

すり鉢ですり潰すnghiền nhuyễn bằng cối giã

Từ đồng nghĩa

乳鉢

Mẹo hay

Phân biệt すり鉢 và 乳鉢

すり鉢 thường dùng để nghiền khô, trong khi 乳鉢 (nhũ bát) có thể dùng cho cả khô và ướt, đôi khi có đáy phẳng hơn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ すり (mài, nghiền) và 鉢 (bát, chậu).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong nấu nướng truyền thống của Nhật Bản. Có thể dùng cho cả nguyên liệu khô (hạt tiêu, vừng) lẫn ướt (tỏi, gừng).

Phân tích từ

すり
nghiền, mài
root
+
鉢
bát, chậu
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.