こんにゃく
bánh củ dền Nhật今日の晩ご飯はこんにゃくが入った煮物です。
Bữa tối hôm nay có món hầm có thêm bánh củ dền.
Món ăn làm từ củ dền (konnyaku), dạng thạch dai, thường được nấu trong các món hầm hoặc chiên.
こんにゃくは低カロリーで食物繊維が豊富です。
Bánh củ dền có lượng calo thấp và giàu chất xơ.
Thường được bán dưới dạng khối trắng hoặc nâu (có chứa rong biển), có vị nhạt nên thường được nêm nếm trong các món ăn.
Mẹo hay
Cách phân biệt konnyaku và shirataki
Konnyaku là khối thạch đặc, thường có màu trắng hoặc nâu. Shirataki (白滝) là dạng sợi trắng, dai, làm từ cùng nguyên liệu nhưng dạng sợi.
Quy tắc vàng
Bảo quản konnyaku
Sau khi mở gói, bảo quản trong nước lạnh và sử dụng trong vòng 1 tuần. Có thể đông lạnh nhưng sẽ thay đổi kết cấu.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ, xuất phát từ cách đọc âm Hán-Nhật của kanji 蒟蒻 (konnyaku), vốn mượn từ tiếng Trung '菰弱' (củ dền).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản như một nguyên liệu bổ dưỡng, ít calo. Có thể ăn sống, nấu chín hoặc chiên. Lưu ý: không nên ăn sống do chứa canxi oxalat có thể gây ngứa cổ họng.