けじめ
sự phân biệt rõ ràng仕事とプライベートのけじめをつける
Phân biệt rõ ràng giữa công việc và đời tư
sự phân biệt rõ ràng giữa hai thứ khác nhau nhằm duy trì trật tự hoặc chuẩn mực
彼は上司と部下のけじめをわきまえている。
Anh ấy biết rõ sự phân biệt giữa cấp trên và cấp dưới.
プライベートと仕事のけじめをつけることは大切だ。
Việc phân biệt rõ ràng giữa đời tư và công việc là rất quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc giáo dục để nhấn mạnh sự tôn trọng ranh giới giữa các mối quan hệ, vai trò hoặc lĩnh vực.
sự khác biệt rõ ràng về phẩm chất, mức độ hoặc trạng thái
この二つの商品には明確なけじめがある。
Hai sản phẩm này có sự khác biệt rõ ràng về chất lượng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá hoặc so sánh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'けじめ' và '区別'
'けじめ' nhấn mạnh sự phân biệt trong cách ứng xử, thái độ hoặc trách nhiệm, trong khi '区別' (くべつ) đơn thuần chỉ sự khác biệt về mặt tính chất hay đặc điểm. Ví dụ: 'けじめをつける' (tạo ranh giới rõ ràng) không thể thay thế bằng '区別をつける'.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'けじめ'
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng ranh giới xã hội, trách nhiệm cá nhân hoặc chuẩn mực trong mối quan hệ. Không dùng để chỉ sự phân biệt đối xử tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: け (kẻ, ranh giới) và じめ (dấu hiệu, dấu vết), bắt nguồn từ cách dùng trong tiếng Nhật cổ. Cấu trúc này phản ánh quan niệm về sự phân chia rõ ràng trong xã hội truyền thống Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong giáo dục, doanh nghiệp và quan hệ xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng ranh giới và trách nhiệm cá nhân. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm tương tự như 'phân loại' (分類) hay 'phân biệt đối xử' (差別), vì 'けじめ' mang tính tích cực hơn, thể hiện sự rõ ràng trong cách ứng xử.