きょろきょろ
nhìn ngó ngang ngó dọc彼はきょろきょろと辺りを見回した。
Anh ấy nhìn ngó ngang ngó dọc xung quanh.
nhìn xung quanh một cách lo lắng, tò mò hoặc thiếu tập trung
子供はきょろきょろと教室の中を見回した。
Đứa trẻ nhìn ngó ngang ngó dọc khắp lớp học.
彼女は初めての場所できょろきょろしていた。
Cô ấy nhìn ngó ngang ngó dọc khi lần đầu đến nơi mới.
Thường dùng để miêu tả hành động nhìn xung quanh với vẻ tò mò, lo lắng hoặc thiếu tập trung. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ám chỉ sự thiếu tôn trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt きょろきょろ và そわそわ
きょろきょろ thường miêu tả hành động nhìn xung quanh, trong khi そわそわ (sowasowa) miêu tả trạng thái bồn chồn, không yên. Ví dụ: 彼女はきょろきょろ部屋を見回した (Cô ấy nhìn ngó xung quanh phòng) vs 彼女はそわそわしていた (Cô ấy bồn chồn không yên).
Quy tắc vàng
Không dùng cho hành động nhìn chằm chằm
きょろきょろ không dùng để miêu tả hành động nhìn chằm chằm vào một điểm cố định. Sử dụng 凝視する (ぎょうしする) cho nghĩa này.
Nguồn gốc từ
Từ lặp lại của từ tượng thanh/quang học きょろり (kyorori), bắt chước hành động mắt đảo nhanh chóng. Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo (1603–1868) như cách diễn tả hành động nhìn xung quanh một cách tò mò hoặc thiếu tập trung.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động của người hoặc động vật. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (tò mò) và tiêu cực (thiếu tập trung, thiếu tôn trọng). Không dùng để miêu tả hành động nhìn chằm chằm vào một điểm cố định.