Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. がさがさ

がさがさ

gasagasa

"がさがさ" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sần sùi, ráp, khô ráp

この紙は表面ががさがさしていて触りにくい。

Giấy này mặt ngoài sần sùi nên khó sờ.


Cách dùng "がさがさ" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

cảm giác thô ráp khi chạm vào bề mặt, thường do khô hoặc thiếu độ mịn.

乾燥肌で手ががさがさしてる。

Da khô nên tay ráp quá.

この布はがさがさしていて肌触りが悪い。

Vải này ráp quá nên chạm vào thấy khó chịu.

Thường dùng để miêu tả da khô ráp, giấy ráp, bề mặt thô ráp. Không dùng cho vật thể ướt hoặc mịn.

thông thường

tiếng xào xạc, tiếng sột soạt (âm thanh do vật cứng cọ xát vào nhau).

枯れ葉が風でがさがさと音を立てる。

Lá khô xào xạc trong gió.

Từ tượng thanh, thường dùng cho lá khô, giấy, quần áo cứng.

Cụm từ kết hợp

手ががさがさtay ráp紙ががさがさgiấy ráp肌ががさがさda rápがさがさ音tiếng xào xạc

Từ đồng nghĩa

ざらざらごつごつでこぼこ

Từ trái nghĩa

つるつるすべすべ滑らか

Cụm từ liên quan

がさがさした感じcụm từ
cảm giác thô ráp
がさがさ音がするcụm từ
nghe thấy tiếng xào xạt

Mẹo hay

Phân biệt がさがさ và ざらざら

がさがさ thường nhấn mạnh sự thô ráp hơn và có thể đi kèm với âm thanh (như tiếng xào xạt), trong khi ざらざら thiên về cảm giác thô ráp thuần túy. Ví dụ: '紙がざらざらしている' (giấy ráp) nhưng '枯れ葉ががさがさ音を立てる' (lá khô xào xạt).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng がさがさ

Sử dụng khi tả: 1) Bề mặt vật thể thô ráp khó chịu khi chạm vào (da, giấy, vải cũ), 2) Âm thanh xào xạt của vật cứng cọ xát vào nhau (lá khô, giấy). Không dùng cho vật thể ướt hoặc mịn.

Nguồn gốc từ

Từ láy tượng thanh tượng hình (擬音語・擬態語) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ âm thanh và cảm giác khi vật thô ráp cọ xát vào nhau. Cấu trúc lặp lại 'がさ' để nhấn mạnh sự thô ráp hoặc tiếng động. Tương tự các từ tượng thanh khác như 'ざらざら' (zara-zara) hay 'ごつごつ' (gotsu-gotsu).

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho cảm giác vật lý (da, giấy, vải) chứ không dùng cho trải nghiệm tinh thần. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'ざらざら' phổ biến hơn 'がさがさ'. 3. Khi tả da khô ráp, có thể kết hợp với '乾燥' (khô) để rõ nghĩa hơn: '乾燥肌でがさがさ' (da khô nên ráp).

Phân tích từ

がさ
âm thanh/tiếng động của vật thô ráp cọ xát
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.