かすか

kasuka
mờ nhạt

遠くにかすかな光が見える。

Có thể nhìn thấy một ánh sáng mờ nhạt ở phía xa.


neutral

mờ nhạt, yếu ớt, không rõ ràng

かすかな音が聞こえた。

Tôi nghe thấy một âm thanh yếu ớt.

かすかな希望を抱く。

Nắm giữ một hy vọng mong manh.

Thường dùng để miêu tả những thứ yếu ớt, khó nhận thấy hoặc không rõ ràng về mặt thị giác, âm thanh hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

かすかな光ánh sáng mờ nhạtかすかな音âm thanh yếu ớtかすかな希望hy vọng mong manh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt かすか và 薄い

かすか nhấn mạnh sự yếu ớt, khó nhận thấy (thường là âm thanh, ánh sáng, cảm xúc). 薄い nhấn mạnh sự mỏng, nhạt hoặc yếu (có thể dùng cho chất lỏng, màu sắc, hương vị).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Hiếm khi dùng trong văn nói thân mật.

Phân tích từ

かす
yếu ớt, nhạt nhòa
root
+
か
tính từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt