お薬手帳
buku ghi chép thuốcお薬手帳を常に持ち歩けてください。
Vui lòng luôn mang theo buku ghi chép thuốc của bạn.
Y học
trang trọng
Buku hoặc sổ ghi chép thông tin về thuốc mà một người đang dùng, bao gồm tên thuốc, liều lượng, và ngày tháng.
お薬手帳に記載された情報は、医師との相談に役立ちます。
Thông tin trong buku ghi chép thuốc sẽ hữu ích khi thảo luận với bác sĩ.
お薬手帳は、薬の副作用やアレルギーを把握するための重要なツールです。
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
使用のヒント
お薬手帳を常に最新の状態に保ち、医師や薬剤師と共有することをお勧めします。
Nguồn gốc từ
お薬 (o-yaku, thuốc) + 手帳 (te-cha, buku ghi chép)
Ghi chú sử dụng
お薬手帳は医療現場で頻繁に使用される用語です。
Phân tích từ
お薬
薬 (thuốc)
root手帳
buku ghi chép
rootTừ Điển Nhật Việt