お祝い

oiwai
lời chúc mừng

誕生日お祝いにプレゼントを贈りました。

Tôi đã tặng quà để chúc mừng sinh nhật.


trang trọng

lời chúc mừng hoặc hành động chúc mừng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, lễ tết.

新年のお祝いを述べる。

Nói lời chúc mừng năm mới.

結婚のお祝いに花を贈る。

Tặng hoa để chúc mừng đám cưới.

Thường đi kèm với hành động cụ thể như tặng quà, gửi thiệp, hoặc nói lời chúc.

Cụm từ kết hợp

お祝いの言葉lời chúc mừngお祝いの品món quà chúc mừngお祝い状thiệp chúc mừng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

お祝い金cụm từ
tiền chúc mừng
お祝い膳cụm từ
bữa ăn chúc mừng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'お祝い' thường đi kèm với các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, lễ tết, hoặc thành tựu cá nhân. Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như nói chuyện thân mật.

Quy tắc vàng

Kết hợp với động từ phù hợp

Sử dụng 'お祝い' với các động từ như '贈る' (tặng), '述べる' (nói), '祝う' (chúc mừng) để thể hiện hành động cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ '祝い' (iwai) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ động từ '祝う' (iwau, nghĩa là 'chúc mừng'). Kết hợp với tiền tố 'お' (o) thể hiện sự tôn trọng. Hán Việt tương ứng là 'chúc' (祝).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xã hội. Không dùng cho những lời chúc không chính thức hoặc thân mật.

Phân tích từ

tiền tố thể hiện sự tôn trọng
prefix
+
祝い
lời chúc mừng, sự chúc tụng
root
Từ Điển Nhật Việt