お礼状
thư cảm ơn先方に贈り物をもらったので、お礼状を書いた。
Tôi đã nhận quà từ đối phương nên đã viết thư cảm ơn.
Thư viết để bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ, quà tặng hoặc sự quan tâm từ người khác.
上司からお祝いの品をいただいたので、お礼状を送った。
Tôi đã nhận được quà chúc mừng từ cấp trên nên đã gửi thư cảm ơn.
お客様からのお礼の手紙を社内で共有した。
Chúng tôi đã chia sẻ thư cảm ơn từ khách hàng trong nội bộ công ty.
Thường được viết bằng tay hoặc in ấn, có thể gửi qua bưu điện hoặc email trong môi trường công sở hiện đại. Nội dung thường ngắn gọn, trang trọng, nhấn mạnh sự biết ơn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cấu trúc thư cảm ơn tiêu chuẩn
Một bức thư cảm ơn (お礼状) thường bao gồm: 1) Lời chào trang trọng (拝啓), 2) Nội dung bày tỏ lòng biết ơn cụ thể (ví dụ: '先日はお心遣いをいただき、心から感謝申し上げます'), 3) Lời kết (敬具).
Quy tắc vàng
Khi nào nên gửi thư cảm ơn?
Nên gửi thư cảm ơn (お礼状) sau khi nhận được quà tặng, sự giúp đỡ quan trọng, lời mời tham dự sự kiện, hoặc bất kỳ hành động tử tế nào vượt ngoài mong đợi. Không nhất thiết phải gửi sau những hành động nhỏ như nhận được email thông thường.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'お礼' (lời cảm ơn, sự biết ơn) và '状' (thư, tình trạng). '状' trong trường hợp này là viết tắt của '状況' (tình trạng) hoặc '書状' (thư tín), mang nghĩa 'thư' trong các từ ghép như '手紙' (thư tay) hay '往復状' (thư hai chiều).
Ghi chú sử dụng
Khác với thư cảm ơn thông thường, 'お礼状' thường mang sắc thái trang trọng hơn, thường được sử dụng trong môi trường công sở, kinh doanh hoặc giữa các đối tác. Không nên nhầm lẫn với 'お礼' (lời cảm ơn) đơn thuần, vốn có thể là lời nói miệng.