おやすみください

oyasumi kudasai
chúc ngủ ngon

今夜は早くおやすみください

Hôm nay hãy đi ngủ sớm đi


thông thường

Lời chúc ngủ ngon hoặc lời khuyên ai đó nên đi ngủ

疲れたので、早くおやすみください

Mệt quá, hãy đi ngủ sớm đi

おやすみください。明日は早いから

Chúc ngủ ngon. Mai sớm nên đi ngủ đi

Dùng khi muốn chúc hoặc khuyên ai đó nên đi ngủ

Cụm từ kết hợp

おやすみなさいchúc ngủ ngonおやすみđi ngủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

おやすみください thường dùng khi muốn khuyên ai đó nên đi ngủ, còn おやすみなさい dùng khi tạm biệt.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn chúc hoặc khuyên ai đó nên đi ngủ. Thường dùng khi tạm biệt hoặc khi muốn ai đó nghỉ ngơi.

Từ Điển Nhật Việt