Looking up...
おぼろげな記憶しか残っていない。
Tôi chỉ còn lại ký ức mơ hồ.
mờ nhạt, không rõ ràng, khó nhớ
月がおぼろげに見える夜。
Đêm trăng nhìn thấy mờ ảo.
おぼろげな記憶をたどる。
Lần theo ký ức mơ hồ.
Thường dùng để miêu tả trí nhớ, hình ảnh, hoặc ký ức không rõ ràng, không sắc nét.
おぼろげ nhấn mạnh sự không rõ ràng về mặt nhận thức (ký ức, hình ảnh, ấn tượng), trong khi ぼんやり thường chỉ sự mơ hồ về mặt thị giác hoặc trạng thái tinh thần chung.
おぼろげ phù hợp khi miêu tả ký ức, hình ảnh, hoặc ấn tượng không rõ ràng, đặc biệt trong văn học hoặc thơ ca. Tránh dùng cho các tình huống khách quan như đo lường hay mô tả vật lý.
Kết hợp từ おぼろ (mờ ảo) + げ (hậu tố tạo tính từ chỉ trạng thái). おぼろ bắt nguồn từ động từ 朧む (oboromu, trở nên mờ ảo).
Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả trạng thái tinh thần. Ít dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.