Looking up...
彼はおざなりな仕事をして、上司に怒られた。
Anh ấy làm việc vội vàng, nên bị trưởng phòng scolded.
Làm việc không chăm chỉ, không tận tâm, chỉ làm theo kiểu, không có sự chăm chỉ hoặc sự trân trọng.
おざなりな返事をする
Trả lời vội vàng, không chăm chỉ.
おざなりな態度
Thái độ không chăm chỉ, không trân trọng.
Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ không chăm chỉ, không tận tâm.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật, có nghĩa là 'làm việc không chăm chỉ, không tận tâm'.
Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ không chăm chỉ, không tận tâm.