Looking up...
A: これは本ですか? B: いや、違う。雑誌です。
A: Cái này là sách hả? B: Không, nhầm rồi. Là tạp chí.
Cụm từ dùng để phủ định hoặc sửa lại thông tin vừa được nói trước đó, thể hiện sự không đồng ý hoặc nhầm lẫn.
「この本、面白い?」 「いや、違う。つまらないよ。」
“Quyển sách này hay không?” “Không, nhầm rồi. Chán lắm.”
「あなたは学生ですか?」 「いや、違う。社会人です。」
“Bạn là sinh viên hả?” “Không, nhầm rồi. Tôi đã đi làm rồi.”
Thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc trung lập. Có thể thay thế bằng 'không phải' trong tiếng Việt nhưng 'không, nhầm rồi' thể hiện rõ hơn sự phủ định mạnh mẽ.
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn sửa lại thông tin sai hoặc bày tỏ sự không đồng ý một cách nhẹ nhàng. Hãy luyện tập với các tình huống thực tế như đặt câu hỏi và trả lời để quen thuộc với cách dùng.
いや、違う luôn đi kèm với sự phủ định mạnh mẽ. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như email công việc. Thay vào đó, hãy dùng '違います' (chigaimasu) hoặc 'そうではありません' (sō dewa arimasen).
いや (iya) bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'いやし' (iyashi, nghĩa là 'không'), còn 違う (chigau) có nghĩa gốc là 'khác nhau' hoặc 'sai'. Sự kết hợp này trở thành cách nói thông dụng để phủ định hoặc sửa lỗi trong hội thoại.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không thích hợp trong các tình huống trang trọng. 2. Có thể kết hợp với các từ như 'そうだよ' (đúng rồi) để thể hiện sự đối lập. 3. Trong văn viết, đôi khi viết tắt thành 'いや、ちが' nhưng không phổ biến bằng dạng đầy đủ.