Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いつも

いつも

itsumo
luôn luôn

いつも元気ですね!

Bạn luôn luôn đầy sức sống à!


thông thường

Dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng xảy ra thường xuyên hoặc liên tục

私はいつも朝ごはんを食べます。

Tôi luôn luôn ăn sáng.

彼はいつも遅刻します。

Anh ấy luôn luôn đến muộn.

Thường được sử dụng trong các câu nói thường ngày để mô tả thói quen hoặc tình trạng thường xuyên.

Cụm từ kết hợp

いつも~するluôn luôn làm gìいつも~だluôn luôn như thế

Từ đồng nghĩa

常に毎回毎度

Từ trái nghĩa

時々たまに

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể sử dụng trong câu hỏi để hỏi về thói quen của người khác, ví dụ: "いつも何時に寝ますか?" (Bạn thường ngủ lúc mấy giờ?).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói thường ngày để mô tả thói quen hoặc tình trạng thường xuyên. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.