Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いただきます

いただきます

itadakimasu
xin nhận ạ

では、いただきます。

Thế thì, xin nhận ạ.


trang trọng

Câu nói trước khi bắt đầu bữa ăn, thể hiện lòng biết ơn đối với thức ăn và người đã chuẩn bị.

母が作ってくれた料理を前に、私は「いただきます」と言った。

Trước bữa cơm mẹ nấu, tôi nói "xin nhận ạ".

「いただきます」と言ってから、みんなで食べ始めました。

Sau khi nói "xin nhận ạ", mọi người bắt đầu ăn.

Thường được dùng trong gia đình, trường học, hoặc bữa ăn tập thể. Không dùng trong bữa ăn trang trọng (ví dụ: nhà hàng sang trọng) trừ khi người nói muốn thể hiện sự khiêm tốn.

Cụm từ kết hợp

いただきますと言って食べるăn sau khi nói "xin nhận ạ"いただきますの気持ちtấm lòng biết ơn khi nhận thức ăn

Cụm từ liên quan

ごちそうさまでしたcụm từ
cảm ơn sau khi ăn xong

Mẹo hay

Khi nào dùng 「いただきます」?

Dùng trong mọi bữa ăn hàng ngày, từ bữa cơm gia đình đến bữa trưa ở trường học. Đừng quên nói câu này trước khi chạm đũa vào thức ăn!

Quy tắc vàng

Nguyên tắc vàng khi dùng 「いただきます」

Luôn nói câu này trước khi ăn, ngay cả khi bạn đang ăn một mình. Đó là cách thể hiện sự trân trọng đối với thức ăn và công sức của người nấu.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ động từ khiêm nhường 「いただく」 (nhận, lấy) kết hợp với thể lịch sự 「ます」. Động từ này bắt nguồn từ động từ cổ 「受く」 (うく, nhận) trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn nói trước khi ăn, không dùng sau khi ăn. 2. Có thể thay thế bằng 「いただきまーす」 trong ngữ cảnh thân mật. 3. Không dùng trong bữa ăn trang trọng (ví dụ: tiệc cưới) vì có thể coi là thiếu tôn trọng.

Phân tích từ

いただき
thể lịch sự của động từ khiêm nhường 「いただく」 (nhận)
root
+
ます
thể lịch sự kết thúc câu
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.