いくら

ikura
giá bao nhiêu

この本はいくらですか?

Cuốn sách này giá bao nhiêu vậy?


trang trọng

số tiền, giá trị bằng tiền

このケーキはいくらですか?

Bánh này giá bao nhiêu vậy?

いくら払えばいいですか?

Tôi phải trả bao nhiêu tiền?

Dùng trong ngữ cảnh hỏi giá sản phẩm/dịch vụ. Có thể kết hợp với các động từ như 払う (trả), 要る (cần), する (có giá).

trang trọng

dù thế nào, cho dù thế nào đi nữa (dạng adverb)

いくら頑張っても無駄だ

Dù có cố gắng thế nào đi nữa cũng vô ích.

いくら説明しても理解できない

Dù có giải thích bao nhiêu lần cũng không hiểu.

Mang nghĩa nhấn mạnh sự vô ích hoặc không thay đổi được kết quả, thường đi với động từ thể khả năng (可能形) hoặc động từ phủ định.

Cụm từ kết hợp

いくらですかBao nhiêu tiền?いくら払うtrả bao nhiêu tiềnいくらでもbao nhiêu cũng đượcいくら努力してもdù có nỗ lực thế nào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

いくらでもcụm từ
bao nhiêu cũng được
いくらかcụm từ
một chút, vài

Mẹo hay

Phân biệt いくら và 幾ら

Mặc dù cả hai đều viết bằng kanji 幾ら nhưng trong hội thoại hiện đại, người Nhật thường dùng hiragana いくら cho cả hai nghĩa. Khi viết, 幾ら (kanji) thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản.

Quy tắc vàng

Câu hỏi giá cả

Luôn dùng cấu trúc: [Sản phẩm/dịch vụ] + は + いくらですか? Ví dụ: この本はいくらですか? (Cuốn sách này giá bao nhiêu vậy?).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 幾 (bao nhiêu) + ら (hậu tố chỉ số lượng, tương tự như だけ). Ban đầu mang nghĩa 'bao nhiêu' (số lượng), sau phát triển thành nghĩa 'giá bao nhiêu' (số tiền).

Ghi chú sử dụng

Trong hội thoại hàng ngày, いくら thường được dùng thay thế cho 幾ら khi hỏi giá. Khi viết, có thể dùng kanji 幾ら nhưng hiragana vẫn phổ biến hơn. Nghĩa 'dù thế nào' (adverb) ít phổ biến hơn nghĩa giá cả.

Phân tích từ

bao nhiêu, số lượng
root
+
hậu tố chỉ số lượng (tương tự だけ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt