Looking up...
あの人は誰ですか?
Người kia là ai vậy?
Dùng để chỉ người, vật, sự việc đã được đề cập trước đó hoặc đang ở xa người nói và người nghe, tương đương 'kia', 'ấy', 'đó' trong tiếng Việt.
あの本を取ってください。
Lấy cuốn sách ấy cho tôi.
あの車は高いですね。
Chiếc xe ấy đắt nhỉ.
Có thể đứng trước danh từ để chỉ định (あの本) hoặc đứng một mình như một câu trả lời ngắn (あの?).
Dùng để biểu thị sự do dự, ngập ngừng khi nói chuyện, tương đương 'à', 'ờ' trong tiếng Việt.
あの、その件についてですが…
À, về vấn đề đó thì…
あの、すみません。
Ờ, xin lỗi.
Thường xuất hiện ở đầu câu khi người nói đang suy nghĩ hoặc muốn nhấn mạnh sự ngập ngừng.
あの dùng cho vật xa cả người nói và người nghe, その dùng cho vật gần người nghe nhưng xa người nói, この dùng cho vật gần người nói.
Luôn quan sát vị trí của vật so với người nói và người nghe để chọn từ chỉ định phù hợp (あの > その > この).
Từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ 'あの' (ano) trong tiếng Nhật cổ, có liên quan đến từ '彼' (kare) chỉ người xa xôi.
Không sử dụng 'あの' để chỉ người hoặc vật gần người nói (dùng 'この' thay thế). 'あの' thể hiện khoảng cách xa hơn 'その' nhưng không xa bằng 'あの'.