Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. sudare sette camicie

sudare sette camicie

/suˈdaːre ˈsɛtte kaˈmitʃe/◆thành ngữ
làm việc cực nhọc

Ha sudato sette camicie per finire il progetto in tempo.

Anh ấy đã làm việc cực nhọc suốt ngày để hoàn thành dự án đúng hạn.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc vất vả, chịu đựng gian khổ trong thời gian dài để đạt mục đích.
¶ Nghĩa đen
Chảy mồ hôi bảy chiếc áo sơ mi
Phân tích nghĩa đen
sudarechảy mồ hôi+sette camiciebảy chiếc áo sơ mi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người lao động vất vả đến mức áo sơ mi mặc vào bị ướt đẫm mồ hôi, phải thay bảy lần tượng trưng cho sự gian khổ tột cùng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người công nhân nhận xét về sự vất vả của mình khi hoàn thành dự án khó khăn đúng hạn, hoặc một sinh viên than phiền về khối lượng bài tập quá tải.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm truyền thống về sự lao động gian khổ trong văn hóa Ý, nơi sự chăm chỉ và kiên trì được coi trọng. Tương tự như thành ngữ 'làm việc như trâu' trong tiếng Việt.
thông thường

Làm việc vô cùng vất vả, chịu đựng gian khổ trong thời gian dài để đạt được mục đích.

Non sudare sette camicie per un lavoro che non ti piace.

Đừng có làm việc cực nhọc như vậy cho một công việc mà cậu chẳng thích.

Ha sudato sette camicie per pagare i debiti della famiglia.

Anh ấy đã làm việc cực nhọc suốt ngày để trả hết nợ nần cho gia đình.

Thường dùng để nhấn mạnh sự gian khổ, nỗ lực vượt bậc, đôi khi mang sắc thái than vãn.

Cụm từ kết hợp

sudare sette camicie perlàm việc cực nhọc vì

Từ đồng nghĩa

faticare come un mulosgobbarelavorare sodo

Từ trái nghĩa

non muovere un ditobighellonare

Cụm từ liên quan

sudare freddocụm từ
toát mồ hôi lạnh do sợ hãi
sudare sanguecụm từ
làm việc cực nhọc đến mức chảy máu mồ hôi

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'lavorare molto sodo', dùng 'sudare sette camicie' sẽ thể hiện sự than vãn hoặc nỗ lực vượt bậc một cách sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự gian khổ chứ không phải niềm vui khi làm việc. Không dùng để khen ngợi sự chăm chỉ.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ quan niệm cũ rằng việc mặc áo sơ mi (camicie) bị ướt đẫm mồ hôi (sudare) sau bảy lần thay áo tượng trưng cho sự lao động vất vả, liên tục.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh than phiền hoặc nhấn mạnh sự gian khổ, không phải để khen ngợi. Có thể kết hợp với giới từ 'per' (sudare sette camicie per qualcosa).

Phân tích từ

sudare
to sweat
verb
+
sette
seven
numeral
+
camicie
shirts
noun
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.