sorriso

/soɾˈriːzo/
nụ cười

Il suo sorriso mi ha rallegrato la giornata.

Nụ cười của cô ấy đã làm vui vẻ cả ngày của tôi.


neutral

Biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện sự vui vẻ, hạnh phúc bằng cách cong môi lên.

Un sorriso sincero vale più di mille parole.

Một nụ cười chân thành đáng giá hơn ngàn lời nói.

Il bambino ha accolto gli ospiti con un sorriso timido.

Đứa trẻ đã chào đón khách bằng một nụ cười e thẹn.

Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Thường đi kèm với các tính từ miêu tả (sincero, timido, radioso).

Cụm từ kết hợp

sorriso radiosonụ cười rạng rỡsorriso a trentadue dentinụ cười toe toét (hiển lộ tất cả răng)sorriso forzatonụ cười gượng ép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avere un sorriso contagiosocụm từ
có nụ cười lây lan (khiến người khác cũng vui)

Mẹo hay

Phân biệt 'sorriso' và 'riso'

'Sorriso' chỉ hành động cười nhẹ, thường kéo dài, trong khi 'riso' ám chỉ tiếng cười lớn hoặc tiếng cười thoải mái (ví dụ: 'risata' = tiếng cười).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sorriso' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'sorriso' để chỉ tiếng cười lớn hoặc tiếng cười thoải mái. Thay vào đó, dùng 'riso' hoặc 'risata'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *subrisus*, dạng quá khứ phân từ của *subridere* (cười mỉm), gồm *sub-* (dưới) + *ridere* (cười).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'sorriso' thường nhấn mạnh hành động cười hơn là biểu hiện cảm xúc. Có thể dùng như danh từ đếm được (un sorriso) hoặc không đếm được (il sorriso della natura).

Phân tích từ

sor-
tiền tố Latin *sub-* (dưới, nhẹ)
prefix
+
-riso
từ gốc Latin *risus* (cười)
root
Từ Điển Ý Việt