Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. smart working

smart working

/smɑːrt ˈwɜːrkɪŋ/Từ vay mượn từ English smart working
làm việc linh hoạt

Il smart working ha reso più flessibile la mia giornata.

Làm việc linh hoạt đã giúp tôi có một ngày làm việc linh hoạt hơn.


Kinh doanh
trang trọng

Một hình thức làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên làm việc từ xa hoặc theo lịch trình linh hoạt bằng công nghệ số.

Molte aziende hanno adottato lo smart working durante la pandemia.

Nhiều công ty đã áp dụng làm việc linh hoạt trong thời kỳ đại dịch.

Thường được gọi tắt là 'lavoro agile' hoặc 'telelavoro' trong tiếng Ý.

Cụm từ kết hợp

lavoro agilelàm việc linh hoạttelelavorolàm việc từ xa

Từ đồng nghĩa

lavoro agiletelelavorolavoro remoto

Từ trái nghĩa

lavoro in ufficiopresenza fisica

Cụm từ liên quan

lavoro ibridocụm từ
làm việc hỗn hợp (từ xa và tại văn phòng)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'smart working' được sử dụng phổ biến hơn 'lavoro agile' trong tiếng Ý.

Quy tắc vàng

Chính tả

Không viết hoa chữ đầu của 'smart' và 'working'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'smart' (thông minh) và 'working' (làm việc), mô tả một hình thức làm việc linh hoạt dựa trên công nghệ số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hiện đại và công nghệ thông tin.

Phân tích từ

smart
thông minh, linh hoạt
root
+
working
làm việc
root
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.