Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. scoperti

scoperti

/skoˈpɛr.ti/

"scoperti" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

được phát hiện

I reperti archeologici sono stati scoperti per caso.

Các di vật khảo cổ đã được phát hiện ngẫu nhiên.


Cách dùng "scoperti" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Được phát hiện hoặc khám phá.

Il tesoro è stato scoperto sotto il pavimento.

Kho báu đã được phát hiện dưới sàn nhà.

Thường dùng để chỉ việc tìm thấy điều gì đó mới hoặc chưa biết trước.

trang trọng

Được tiết lộ hoặc công khai.

I documenti segreti sono stati scoperti dai giornalisti.

Các tài liệu bí mật đã được tiết lộ bởi các nhà báo.

Dùng khi thông tin bị che giấu trước đó được công khai.

Cụm từ kết hợp

scoprire la veritàphát hiện ra sự thậtscoprire un segretophát hiện ra một bí mật

Từ đồng nghĩa

trovatiscopertirivelati

Từ trái nghĩa

nascosticelati

Cụm từ liên quan

scoprire l'acqua caldathành ngữ
phát hiện ra điều rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc hội thoại chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'scopertus', liên quan đến 'scoprire' (phát hiện).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, lịch sử hoặc điều tra.

Phân tích từ

scoperti
được phát hiện
root
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.