Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. comprensione

comprensione

/kom.preˈzjo.ne/

"comprensione" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sự hiểu biết

La comprensione è fondamentale per una buona comunicazione.

Sự hiểu biết là nền tảng cho một giao tiếp tốt.


Cách dùng "comprensione" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

sự hiểu biết, sự nhận thức, sự nắm bắt

Ha una comprensione profonda della materia.

Anh ta có sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này.

Thường dùng để chỉ khả năng hiểu rõ một vấn đề hoặc cảm xúc của người khác.

Cụm từ kết hợp

avere una comprensionecó sự hiểu biếtmancanza di comprensionesự thiếu hiểu biết

Từ đồng nghĩa

intelligenzacapacità di capireconsapevolezza

Từ trái nghĩa

incomprensioneignoranzaconfusione

Cụm từ liên quan

comprensione reciprocacụm từ
sự hiểu biết lẫn nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Dùng 'comprensione' để nhấn mạnh khả năng hiểu biết của người khác, đặc biệt trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'comprensione' và 'intelligenza'

'Comprensione' nhấn mạnh khả năng hiểu, còn 'intelligenza' là trí tuệ tổng quát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'comprehendere' (nắm bắt, bao gồm), từ 'com-' (cùng) và 'prehendere' (nhận).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, giao tiếp, hoặc quan hệ xã hội.

Phân tích từ

com-
cùng
prefix
+
-prehendere
nhận
root
+
-sione
sự
suffix
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.