Looking up...
Lui è un caro compagno di scuola.
Anh ấy là một người bạn học thân thiết.
Người cùng tham gia một hoạt động, công việc hoặc học tập với người khác.
Maria è la mia compagna di viaggio.
Maria là bạn đồng hành du lịch của tôi.
I compagni di classe si sono riuniti dopo vent'anni.
Các bạn cùng lớp đã tụ họp sau hai mươi năm.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc hoạt động nhóm.
Người bạn đời (vợ/chồng) trong hôn nhân.
Il compagno di vita è la persona che condivide la tua esistenza.
Bạn đời là người chia sẻ cuộc sống của bạn.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý.
Đồng chí (trong phong trào chính trị hoặc xã hội).
I compagni del partito si sono riuniti per discutere la strategia.
Các đồng chí trong đảng đã họp bàn về chiến lược.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, cách mạng.
Trong tiếng Ý, 'compagno' thường được dùng để chỉ bạn cùng lớp hoặc bạn cùng nhóm học tập. Ví dụ: 'compagno di classe' (bạn cùng lớp) là cách nói phổ biến nhất.
'Compagno' nhấn mạnh sự cùng tham gia một hoạt động hoặc mục đích chung, trong khi 'amico' chỉ đơn thuần là bạn bè. Ví dụ: 'compagno di viaggio' (bạn đồng hành) không nhất thiết là bạn thân.
Từ tiếng Latin *compāgnus* (cùng chia sẻ bánh mì), từ *com-* (cùng nhau) + *panis* (bánh mì).
Từ 'compagno' có thể dùng cho mối quan hệ thân thiết (bạn bè, đồng nghiệp) hoặc trang trọng (bạn đời, đồng chí). Trong tiếng Ý hiện đại, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc hơn là tình bạn thân mật.