Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. buongiorno

buongiorno

/ˈbwɔn.dʒor.no/
xin chào

Buongiorno, come stai?

Xin chào, bạn khỏe không?


trang trọng

Lời chào lịch sự vào buổi sáng hoặc ban ngày.

Buongiorno a tutti!

Xin chào tất cả mọi người!

Buongiorno, dottore!

Xin chào, bác sĩ!

Sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi gặp ai đó vào buổi sáng. Có thể dùng thay cho 'buonasera' (chào buổi tối) nếu chưa quá tối.

Cụm từ kết hợp

buongiorno a tuttixin chào tất cả mọi ngườibuongiorno signorexin chào ngàibuongiorno signoraxin chào quý cô

Từ đồng nghĩa

buonaseraciaosalve

Mẹo hay

Khi nào dùng 'buongiorno'?

Dùng 'buongiorno' từ sau nửa đêm cho đến khoảng 4-5 giờ chiều. Sau thời gian đó, người Ý chuyển sang 'buonasera'.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'buongiorno' và 'ciao'

'Buongiorno' mang tính trang trọng hơn 'ciao' (một lời chào thân mật). Sử dụng 'ciao' với bạn bè, người thân hoặc trong hoàn cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'buono' (tốt, khỏe) + 'giorno' (ngày), nghĩa đen là 'ngày tốt lành'. Xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bonus dies'.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Ý thường dùng 'buongiorno' vào buổi sáng và 'buonasera' vào buổi chiều/tối. Không nên dùng 'buongiorno' vào buổi tối muộn.

Phân tích từ

buono
tốt, khỏe
adjective
+
giorno
ngày
noun
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.