Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. buonasera

buonasera

/ˈbwɔ.naˈseː.ra/

"buonasera" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chào buổi tối

Buonasera, come va?

Chào buổi tối, bạn khỏe không?


Cách dùng "buonasera" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Câu chào buổi tối trong tiếng Ý, dùng từ buổi chiều tối trở đi.

Buonasera a tutti!

Chào buổi tối mọi người!

Buonasera, posso aiutarla?

Chào buổi tối, tôi có thể giúp gì cho bạn?

Dùng trong mọi ngữ cảnh trang trọng, tương đương 'chào buổi tối' trong tiếng Việt. Không dùng vào buổi sáng hoặc trưa.

Cụm từ kết hợp

buonasera a tuttichào buổi tối mọi ngườibuonasera signorechào buổi tối thưa ngài

Từ đồng nghĩa

buona serasera

Từ trái nghĩa

buongiorno

Mẹo hay

Phân biệt 'buonasera' và 'buongiorno'

'Buongiorno' dùng từ buổi sáng đến trưa, 'buonasera' dùng từ buổi chiều tối trở đi. Không bao giờ dùng 'buonasera' vào buổi sáng.

Quy tắc vàng

Thời gian sử dụng

Dùng 'buonasera' khi mặt trời đã lặn hoặc khi bắt đầu buổi tối (thường sau 16:00).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'buono' (tốt, khỏe) + 'sera' (buổi tối). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serus' (buổi tối).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng từ buổi chiều tối (khoảng 16:00-18:00) trở đi. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút ngắn thành 'sera', nhưng 'buonasera' vẫn phổ biến hơn.

Phân tích từ

buono
tốt, khỏe
adjective
+
sera
buổi tối
noun
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.