Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. accettare

accettare

/at.tʃetˈta.re/
chấp nhận

Devo accettare le condizioni del contratto.

Tôi phải chấp nhận các điều khoản của hợp đồng.


chung

Chấp nhận điều gì đó theo ý muốn hoặc sự đồng thuận của mình.

Ha accettato l'invito alla festa.

Anh ấy đã chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.

Non posso accettare questo regalo.

Tôi không thể chấp nhận món quà này.

Thường đi kèm với giới từ 'di' khi chỉ đối tượng chấp nhận (e.g., 'accettare di fare qualcosa').

trang trọng

Thừa nhận hoặc công nhận điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc có giá trị.

Il tribunale ha accettato la sua testimonianza.

Tòa án đã chấp nhận lời khai của anh ấy.

Trong ngữ cảnh pháp lý, mang nghĩa 'thừa nhận' hoặc 'công nhận'.

Cụm từ kết hợp

accettare una propostachấp nhận một đề nghịaccettare le condizionichấp nhận các điều kiệnaccettare di fare qualcosachấp nhận làm điều gì đóaccettare un regalochấp nhận một món quà

Từ đồng nghĩa

accogliereammettereconcedere

Từ trái nghĩa

rifiutarerespingere

Cụm từ liên quan

accettare la sfidacụm từ
chấp nhận thử thách

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'accettare' và 'ricevere'

'Accettare' nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc lựa chọn chấp nhận, trong khi 'ricevere' chỉ đơn thuần là nhận được thứ gì đó (có thể không có sự lựa chọn). Ví dụ: 'Ho ricevuto un regalo' (Tôi nhận được một món quà) không nhất thiết nghĩa là tôi chấp nhận nó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'accettare'

Khi 'accettare' đi kèm với động từ khác, luôn sử dụng cấu trúc 'accettare di + động từ nguyên thể' (e.g., 'accettare di lavorare' = chấp nhận làm việc).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'acceptāre', dạng động từ của 'acceptus' (đã chấp nhận), bắt nguồn từ 'ad-' (về phía) + 'capere' (nắm lấy, nhận lấy).

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và trang trọng. Khi đi kèm với 'di', nó chỉ hành động chấp nhận làm điều gì đó (e.g., 'accettare di aiutare' = chấp nhận giúp đỡ).

Phân tích từ

ac-
tiền tố Latin 'ad-' (về phía)
prefix
+
-cett-
từ gốc Latin 'capere' (nắm lấy, nhận lấy)
root
+
-are
hậu tố động từ tiếng Italy
suffix
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.