abitazione

/abitaˈtsjoːne/
nhà ở

Lui ha trovato una nuova abitazione in città.

Anh ấy đã tìm được một nơi ở mới trong thành phố.


trang trọng

Nơi ở, chỗ cư trú; nhà cửa.

L'appartamento è la sua abitazione principale.

Căn hộ là nơi ở chính của anh ấy.

Thường dùng trong văn bản pháp lý, bất động sản.

Cụm từ kết hợp

abitazione principalenơi ở chínhabitazione temporaneanơi ở tạm thời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Collocation quan trọng

‘Abitazione principale’ chỉ nơi cư trú chính, thường xuất hiện trong giấy tờ thuế và hợp đồng.

Quy tắc vàng

Mạo từ

Danh từ ‘abitazione’ thường đi kèm với mạo từ xác định ‘l’’, ví dụ: ‘l’abitazione’.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'habitatio', xuất phát từ 'habitare' (sống).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bất động sản, pháp lý.

Phân tích từ

abit-
sống, cư trú
root
+
-azione
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Ý Việt