Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अलग

अलग

/əl̪əɡ/

"अलग" có nghĩa là gì?

khác biệt

ये दो रंग अलग हैं।

Hai màu này khác biệt.


Cách dùng "अलग" đúng?

trang trọng

khác biệt về bản chất, không giống nhau

हमारे विचार अलग हैं।

Ý kiến của chúng tôi khác biệt.

Thường dùng để chỉ sự khác biệt về tính cách, quan điểm, hoặc bản chất.

trang trọng

riêng biệt, tách rời khỏi cái khác

वह अपना काम अलग करता है।

Anh ấy làm công việc của mình riêng biệt.

Nhấn mạnh sự tách biệt trong hành động hoặc không gian.

trang trọng

ngoài ra, thêm vào đó (thường đi với 'और')

और अलग, उसने एक पुस्तक भी लिखी।

Ngoài ra, anh ấy còn viết một cuốn sách.

Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung.

Cụm từ kết hợp

अलग-अलगkhác nhau, từng cái mộtअलग रहनाsống riêng, tách biệtअलग करनाtách rời, phân biệt

Từ đồng nghĩa

विभिन्नअसमानअलग-अलग

Từ trái nghĩa

समानमिलता-जुलता

Cụm từ liên quan

अलग-अलग होनाcụm từ
khác nhau, không giống nhau
अलग रखनाcụm từ
giữ riêng, tách biệt

Mẹo hay

Phân biệt 'अलग' và 'अलग-अलग'

'अलग' có thể đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ (ví dụ: अलग विचार). 'अलग-अलग' luôn đi kèm với danh từ số nhiều hoặc danh từ đếm được để chỉ sự đa dạng (ví dụ: अलग-अलग रंग = nhiều màu sắc khác nhau).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'अलग' thường đứng trước danh từ (ví dụ: अलग रास्ता = con đường khác) hoặc sau động từ (ví dụ: अलग रहना = sống riêng). Không bao giờ đứng cuối câu trừ khi là câu mệnh lệnh (ví dụ: अलग हो जाओ! = Hãy tách biệt đi!).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'अलग' (alaga) có nghĩa gốc là 'khác biệt'. Từ này đã được vay mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Urdu/Persia (अलग) và giữ nguyên nghĩa gốc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'अलग' thường đứng trước danh từ để chỉ sự khác biệt (ví dụ: अलग विचार = ý kiến khác biệt). Khi đứng sau động từ, nó thường mang nghĩa 'riêng biệt' (ví dụ: अलग रहना = sống riêng).

Phân tích từ

अल
tiền tố chỉ sự tách rời hoặc khác biệt
prefix
+
ग
gốc từ chỉ sự tồn tại hoặc trạng thái
root
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.