Looking up...
उसका भाषण बहुत से लोगों को प्रभावित किया।
Bài phát biểu của anh ấy đã ảnh hưởng đến rất nhiều người.
Làm cho ai đó bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi một hành động, sự kiện hoặc ý tưởng.
इस फिल्म ने मुझे बहुत प्रभावित किया।
Phim này đã ảnh hưởng rất nhiều đến tôi.
उनकी बातें हमेशा मुझे प्रभावित करती हैं।
Các lời nói của anh ấy luôn ảnh hưởng đến tôi.
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong cảm xúc, tư tưởng hoặc hành vi của một người.
Sử dụng 'प्रभावित करना' khi muốn nói về sự ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực.
Từ 'प्रभावित' có nguồn gốc từ 'प्रभाव' (ảnh hưởng) và 'करना' (làm).
Thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự thay đổi trong cảm xúc, tư tưởng hoặc hành vi của một người.