Looking up...
मैं खाना खा रहा हूँ।
Tôi đang ăn.
Hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt.
हम खाना खा रहे हैं।
Chúng tôi đang ăn.
Động từ này thường được sử dụng trong các hoạt động hàng ngày liên quan đến ăn uống.
Lưu ý rằng 'खाना' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'खाना बनाना' (nấu ăn) và 'खाना खाना' (ăn).
Khi 'खाना' được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'खाना खाना' (ăn) hoặc 'खाना बनाना' (nấu ăn).
Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'khād' có nghĩa là 'ăn'.
Trong tiếng Hindi, 'खाना' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.