Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. खाना

खाना

khānā

"खाना" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

ăn

मैं खाना खा रहा हूँ।

Tôi đang ăn.


Cách dùng "खाना" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt.

हम खाना खा रहे हैं।

Chúng tôi đang ăn.

Động từ này thường được sử dụng trong các hoạt động hàng ngày liên quan đến ăn uống.

Cụm từ kết hợp

खाना बनानाnấu ănखाना खानाănखाना खरीदनाmua đồ ăn

Từ đồng nghĩa

भोजन करनाखा लेना

Từ trái nghĩa

भूखा रहना

Cụm từ liên quan

खाना खानाcụm từ
ăn
खाना बनानाcụm từ
nấu ăn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'खाना' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'खाना बनाना' (nấu ăn) và 'खाना खाना' (ăn).

Quy tắc vàng

Động từ ăn

Khi 'खाना' được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'खाना खाना' (ăn) hoặc 'खाना बनाना' (nấu ăn).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'khād' có nghĩa là 'ăn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'खाना' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

खा
ăn
root
+
ना
động từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.