Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अनोखा हाल

अनोखा हाल

/ənoːkʰaː ɦaːl/
tình trạng kỳ lạ

उसका हाल तो अनोखा है।

Tình trạng của anh ấy thật kỳ lạ.


thông thường

Tình trạng, hoàn cảnh hoặc sự việc có đặc điểm khác thường, khó giải thích hoặc không theo quy luật thông thường.

उसके व्यवहार का हाल तो अनोखा है।

Cách cư xử của anh ấy thật kỳ lạ.

उसका हाल देख कर सब हैरान रह गए।

Mọi người đều ngạc nhiên trước tình trạng của anh ấy.

Thường dùng để diễn tả sự bất ngờ hoặc khó hiểu trước một tình huống.

Cụm từ kết hợp

अनोखा हाल होनाcó tình trạng kỳ lạअनोखा हाल देखनाchứng kiến tình trạng kỳ lạ

Từ đồng nghĩa

अजीब हालअनोखी स्थितिविचित्र दशा

Từ trái nghĩa

साधारण हालसामान्य स्थिति

Cụm từ liên quan

अजीब हालcụm từ
tình trạng kỳ lạ (ít trang trọng hơn)
अनोखी बातcụm từ
điều kỳ lạ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ 'अनोखा हाल' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn tả sự bất ngờ hoặc khó hiểu về một tình huống. Ví dụ: 'उसका हाल तो अनोखा है!' (Tình trạng của anh ấy thật kỳ lạ!).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'अनोखा हाल' và 'अजीब हाल'

'अनोखा हाल' nhấn mạnh sự kỳ lạ theo hướng thú vị hoặc bất ngờ, trong khi 'अजीब हाल' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự kỳ quặc khó chịu.

Nguồn gốc từ

Từ 'अनोखा' (anokhā) nghĩa là 'độc đáo, kỳ lạ' kết hợp với 'हाल' (hāl) nghĩa là 'tình trạng, hoàn cảnh'. Cụm từ này được hình thành từ cách kết hợp thông thường trong tiếng Hindi để nhấn mạnh sự khác thường của tình huống.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi diễn tả sự bất ngờ. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

अनोखा
độc đáo, kỳ lạ
adjective
+
हाल
tình trạng, hoàn cảnh
noun
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.