Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सामान्य स्थिति

सामान्य स्थिति

/sɑːmɑːnɪj sthɪtiː/
tình trạng bình thường

मशीन की सामान्य स्थिति क्या है?

Tình trạng bình thường của máy là gì?


trang trọng

Tình trạng hoặc trạng thái thông thường, không có biến động hoặc sự cố bất thường trong một hệ thống, quá trình hoặc tình huống.

कार्यालय की सामान्य स्थिति सुबह 9 बजे से शाम 5 बजे तक होती है।

Tình trạng bình thường của văn phòng là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

मॉनिटर पर हरी बत्ती जलना सामान्य स्थिति को दर्शाता है।

Đèn xanh bật trên màn hình biểu thị tình trạng bình thường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý hệ thống hoặc mô tả trạng thái hoạt động của một thiết bị, tổ chức hoặc quá trình.

Cụm từ kết hợp

सामान्य स्थिति मेंtrong tình trạng bình thườngसामान्य स्थिति बनाए रखनाduy trì tình trạng bình thường

Từ đồng nghĩa

स्थितिअवस्थास्थिति

Từ trái nghĩa

असामान्य स्थितिखराब स्थिति

Cụm từ liên quan

स्थिति की जाँचcụm từ
kiểm tra tình trạng
स्थिति रिपोर्टcụm từ
báo cáo tình trạng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ 'सामान्य स्थिति' thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu quản lý hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng nó trong đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'स्थिति' và 'स्थिति'

'स्थिति' (sthiti) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trạng thái vật lý và tinh thần, trong khi 'स्थिति' trong 'सामान्य स्थिति' thường ám chỉ trạng thái hoạt động của hệ thống hoặc quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ 'सामान्य' (sāmāny) nghĩa là 'bình thường' trong tiếng Hindi, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सामान्य' (sāmānya), có nghĩa là 'chung, phổ biến'. Từ 'स्थिति' (sthiti) nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'tình trạng', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'स्थिति' (sthiti), nghĩa là 'sự đứng yên, trạng thái'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, chẳng hạn như quản lý hệ thống, kỹ thuật, y tế hoặc kinh doanh. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.

Phân tích từ

सामान्य
bình thường, phổ biến
root
+
स्थिति
trạng thái, tình trạng
root
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.