va doucement

/va du.sə.mɑ̃/
đi chậm

Il faut aller doucement pour ne pas se blesser.

Phải đi chậm để không bị thương.


thông thường

Đi, di chuyển hoặc làm việc với tốc độ chậm, cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc gây ra sự cố.

Conduis doucement, il y a des enfants qui jouent dans la rue.

Lái xe chậm đi, có trẻ em đang chơi trên đường.

Prends ton temps, va doucement.

Hãy chậm lại, đi chậm đi.

Thường dùng để khuyên bảo ai đó nên cẩn thận hơn trong việc làm.

Cụm từ kết hợp

aller doucementđi chậmprendre doucementnhẹ nhàng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre son tempscụm từ
nhẹ nhàng, không vội vàng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần cẩn thận

Câu này thường dùng khi muốn khuyên bảo ai đó nên làm việc chậm hơn để tránh nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Khuyên bảo

Dùng để khuyên bảo người khác nên cẩn thận hơn trong việc làm.

Nguồn gốc từ

Từ 'va' (đi) kết hợp với 'doucement' (nhẹ nhàng, chậm) để tạo thành một câu khuyên bảo.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần cẩn thận, như lái xe, làm việc với vật dễ vỡ, hoặc khi có trẻ em xung quanh.

Phân tích từ

va
đi
root
+
doucement
nhẹ nhàng, chậm
adverb
Từ Điển Pháp Việt