trottinette électrique
xe điệnJ'ai acheté une trottinette électrique pour me déplacer en ville.
Tôi đã mua một chiếc xe điện để di chuyển trong thành phố.
Loại xe có hai bánh, chạy bằng động cơ điện, thường được sử dụng để di chuyển ngắn hạn trong thành phố.
Les trottinettes électriques sont très populaires parmi les jeunes.
Xe điện rất phổ biến trong giới trẻ.
Thường được gọi tắt là 'trottinette' hoặc 'xe điện'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
Từ 'trottinette' có thể được sử dụng một mình để chỉ xe điện, nhưng 'trottinette électrique' là cách chính xác hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Pháp, 'trottinette électrique' là từ chính xác hơn so với 'trottinette' một mình.
Nguồn gốc từ
Từ 'trottinette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'xe có hai bánh nhỏ', còn 'électrique' có nghĩa là 'điện'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông đô thị và công nghệ xanh.