suivre sa destinée
theo đuôi số phậnIl a décidé de suivre sa destinée en devenant artiste.
Anh ấy quyết định theo đuôi số phận của mình bằng cách trở thành nghệ sĩ.
Đi theo con đường mà số phận đã định sẵn cho mình, chấp nhận và thực hiện những điều mà cuộc đời đặt ra.
Elle a choisi de suivre sa destinée malgré les obstacles.
Cô ấy đã chọn theo đuôi số phận của mình dù có những trở ngại.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Nguồn gốc từ
Từ 'destinée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'destinare' (định sẵn), và 'suivre' có nghĩa là 'theo'. Cụm từ này gợi ý về sự chấp nhận và tuân theo con đường mà số phận đã định sẵn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.