sensibilité émotionnelle

/sɑ̃.si.bi.li.te e.mo.sjɔ.nɛl/
sự nhạy cảm về cảm xúc

Elle a une grande sensibilité émotionnelle.

Cô ấy có sự nhạy cảm về cảm xúc rất cao.


trang trọng

Tính chất dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, có khả năng cảm nhận và phản ứng mạnh mẽ với các kích thích cảm xúc.

Les personnes avec une forte sensibilité émotionnelle peuvent ressentir les émotions des autres très intensément.

Người có sự nhạy cảm về cảm xúc cao có thể cảm nhận được cảm xúc của người khác một cách rất mạnh mẽ.

Khái niệm này thường được nghiên cứu trong tâm lý học và liên quan đến khả năng cảm nhận và điều hòa cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

manque de sensibilité émotionnellesự thiếu nhạy cảm về cảm xúcdévelopper sa sensibilité émotionnellephát triển sự nhạy cảm về cảm xúc

Cụm từ liên quan

intelligence émotionnellecụm từ
tính năng khôn ngoan về cảm xúc

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa sensibilité émotionnelle và intelligence émotionnelle

Sensibilité émotionnelle chỉ sự nhạy cảm về cảm xúc, còn intelligence émotionnelle là khả năng quản lý và sử dụng cảm xúc một cách hiệu quả.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn với 'sensibilité sensorielle' (nhạy cảm về giác quan).

Nguồn gốc từ

Từ 'sensibilité' có gốc từ tiếng Latin 'sensibilitas' (tính chất có thể cảm nhận), và 'émotionnel' từ 'émotion' (cảm xúc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả khả năng cảm nhận và phản ứng với cảm xúc.

Phân tích từ

sensibilité
sự nhạy cảm
root
+
émotionnelle
liên quan đến cảm xúc
adjective
Từ Điển Pháp Việt