Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. s'énerver

s'énerver

/se.nɛʁ.ve/

"s'énerver" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

giận dữ

Il s'énerve facilement quand les choses ne vont pas comme prévu.

Anh ta dễ giận dữ khi mọi thứ không diễn ra như mong đợi.


Cách dùng "s'énerver" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Bị kích động, tức giận, mất bình tĩnh

Elle s'énerve quand son ordinateur ne fonctionne pas.

Cô ấy giận dữ khi máy tính không hoạt động.

Ne t'énerve pas pour des petites choses!

Đừng giận dữ vì những điều nhỏ nhặt!

Thường dùng để mô tả sự tức giận do sự bất tiện hoặc thất vọng.

Cụm từ kết hợp

s'énerver contre quelqu'ungiận dữ với ai đós'énerver pour riengiận dữ vì điều không quan trọng

Từ đồng nghĩa

se mettre en colèrese fâcherperdre patience

Từ trái nghĩa

se calmerrester patientgarder son sang-froid

Cụm từ liên quan

perdre son calmecụm từ
mất bình tĩnh
monter sur ses grands chevauxthành ngữ
giận dữ vì điều nhỏ nhặt

Mẹo hay

Sử dụng với 'contre' hoặc 'pour'

Khi nói về nguyên nhân của sự tức giận, có thể dùng 's'énerver contre quelqu'un' (giận dữ với ai) hoặc 's'énerver pour quelque chose' (giận dữ vì điều gì).

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn chính thức

Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in' (không) + 'nervus' (dây thần kinh), nghĩa ban đầu là 'không có dây thần kinh' (vì người tức giận được cho là mất kiểm soát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự tức giận. Có thể dùng với các đối tượng như 'contre' (với ai) hoặc 'pour' (vì điều gì).

Phân tích từ

s'
tự
reflexive pronoun
+
énerver
làm tức giận
verb
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.