Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. réforme

réforme

/ʁe.fɔʁm/
sự cải cách

Le gouvernement a annoncé une réforme du système éducatif.

Chính phủ đã thông báo một cuộc cải cách hệ thống giáo dục.


Luật
trang trọng

Sự thay đổi hoặc cải tiến của một hệ thống, tổ chức, hoặc quy tắc để cải thiện hoặc hiện đại hóa nó.

La réforme judiciaire vise à rendre la justice plus efficace.

Cuộc cải cách tư pháp nhằm làm cho hệ thống tư pháp hiệu quả hơn.

Thường liên quan đến các thay đổi trong luật pháp, chính sách, hoặc tổ chức.

politics

Một phong trào hoặc quá trình nhằm cải thiện xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Les réformes sociales ont permis d'améliorer les droits des travailleurs.

Các cuộc cải cách xã hội đã giúp cải thiện quyền lợi của người lao động.

Thường được đề xuất bởi chính phủ hoặc các tổ chức xã hội.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự cải tạo hoặc cải thiện của một tổ chức, công ty, hoặc hệ thống quản lý.

L'entreprise a lancé une réforme interne pour améliorer la productivité.

Công ty đã khởi động một cuộc cải cách nội bộ để tăng năng suất.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để mô tả các thay đổi nhằm cải thiện hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

réforme judiciairecải cách tư phápréforme socialecải cách xã hộiréforme économiquecải cách kinh tế

Từ đồng nghĩa

changementmodernisationamélioration

Từ trái nghĩa

stagnationconservatisme

Cụm từ liên quan

réformerverb
cải cách
réformateurnoun
người cải cách

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'réforme' thường được dùng để mô tả các chính sách hoặc quy định mới được đưa ra để cải thiện hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'réforme' và 'révolution'

'Réforme' là sự thay đổi tiến bộ, còn 'révolution' là sự thay đổi đột biến.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reformatio', có nghĩa là 'sự cải tạo' hoặc 'sự sửa chữa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'réforme' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc xã hội để mô tả các thay đổi có mục đích cải thiện.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-forme
hình dạng, cấu trúc
root
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.