Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. pouvoir d'achat

pouvoir d'achat

/pu.vwaʁ d‿a.ʃa/
sức mua

Le pouvoir d'achat des ménages a diminué cette année.

Sức mua của hộ gia đình đã giảm trong năm nay.


Tài chính
trang trọng

Sức mua là khả năng mua hàng của một cá nhân hoặc hộ gia đình dựa trên thu nhập và giá cả hiện tại.

L'inflation réduit le pouvoir d'achat des consommateurs.

Lạm phát làm giảm sức mua của người tiêu dùng.

Thường được sử dụng trong kinh tế và tài chính để phân tích sức mua của người tiêu dùng.

Cụm từ kết hợp

perdre son pouvoir d'achatmất sức muaaugmenter le pouvoir d'achattăng sức mua

Từ đồng nghĩa

capacité d'achatsouveraineté économique

Từ trái nghĩa

pauvretéinsolvabilité

Cụm từ liên quan

inflationcụm từ
lạm phát
revenu disponiblecụm từ
thu nhập khả dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Pouvoir d'achat thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Kinh tế học

Pouvoir d'achat là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức mua của người tiêu dùng trong một nền kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'pouvoir' (sức mạnh) và 'achat' (mua hàng) kết hợp để chỉ khả năng mua hàng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo chí và phân tích kinh tế để đánh giá sức mua của người tiêu dùng.

Phân tích từ

pouvoir
sức mạnh
root
+
d'achat
mua hàng
root
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.