petites gouttes font les grandes rivières
những việc nhỏ cũng tạo nên thành quả lớnChaque petit effort compte, car les petites gouttes font les grandes rivières.
Mỗi nỗ lực nhỏ cũng quan trọng, vì những việc nhỏ cũng tạo nên thành quả lớn.
Nói về sự tích lũy của những việc nhỏ, nỗ lực nhỏ mà cuối cùng tạo nên kết quả lớn.
Grâce à des économies régulières, même petites, on peut accumuler un capital important.
Dù tiết kiệm mỗi ngày chỉ một số tiền nhỏ, nhưng cuối cùng cũng có thể tích lũy được một số tiền lớn.
Thường dùng để khuyến khích người khác không bỏ qua những việc nhỏ, vì chúng có thể tạo nên thành quả lớn.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường dùng để khuyến khích người khác không bỏ qua những việc nhỏ, vì chúng có thể tạo nên thành quả lớn.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ gốc Pháp, có nguồn gốc từ quan sát về thiên nhiên, nơi những giọt nước nhỏ chảy xuống tạo nên dòng sông lớn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để khuyến khích sự kiên trì và sự tích lũy nhỏ lẻ.