Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. permanent

permanent

/pɛʁ.ma.nɑ̃/
vĩnh viễn

Ce contrat est permanent.

Hợp đồng này là vĩnh viễn.


trang trọng

Khi một điều gì đó không thay đổi, tồn tại mãi mãi hoặc trong thời gian dài.

L'emploi permanent offre une sécurité financière.

Việc làm vĩnh viễn mang lại sự an toàn về tài chính.

Thường dùng để mô tả hợp đồng lao động, việc làm hoặc tình trạng không thay đổi.

Cụm từ kết hợp

emploi permanentviệc làm vĩnh viễnsolution permanentegiải pháp vĩnh viễn

Từ đồng nghĩa

durableéternelimmortel

Từ trái nghĩa

temporaireprovisoireéphémère

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'permanent' và 'temporaire' có sự khác biệt rõ rệt. 'Permanent' chỉ điều không thay đổi, còn 'temporaire' chỉ điều tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'permanens' (từ phân từ của 'permanere' - ở lại, tiếp tục).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh lao động, 'permanent' thường ám chỉ hợp đồng không có hạn.

Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.