Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. non

non

/nɔ̃/

"non" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

không

Je ne veux pas y aller, non.

Tôi không muốn đi đó, không.


Cách dùng "non" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Dùng để phủ định hoặc từ chối một yêu cầu, đề nghị hoặc ý kiến.

— Tu veux venir avec moi ? — Non, merci.

— Anh có muốn đi cùng tôi không? — Không, cảm ơn.

Il a dit non à l'offre d'emploi.

Anh ấy đã từ chối việc làm đó.

Thường được sử dụng để từ chối một cách trực tiếp và ngắn gọn.

Cụm từ kết hợp

dire nontừ chốirépondre nontrả lời không

Từ đồng nghĩa

pasjamaisrefuser

Từ trái nghĩa

ouid'accordaccepter

Cụm từ liên quan

non maiscụm từ
không, nhưng
non mercicụm từ
không, cảm ơn

Mẹo hay

Sử dụng 'non' để từ chối

'Non' là cách từ chối trực tiếp và ngắn gọn trong tiếng Pháp. Nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'non' một mình

'Non' thường được sử dụng một mình để từ chối một cách trực tiếp. Nó không cần thêm từ nào khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'non' có nghĩa là 'không'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'non' thường được sử dụng để từ chối một cách trực tiếp và ngắn gọn. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ như 'dire non' (từ chối).

Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.