Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. ne pas voir sa copine

ne pas voir sa copine

/nə pa vwaʁ sa kɔ.pin/
không gặp được bạn gái

Il ne voit pas sa copine depuis un mois.

Anh ấy không gặp được bạn gái trong một tháng rồi.


thông thường

Không gặp được hoặc không thể gặp bạn gái của mình trong một thời gian

Je ne vois pas ma copine depuis que j'ai déménagé.

Tôi không gặp được bạn gái kể từ khi tôi chuyển nhà.

Il est triste parce qu'il ne voit pas sa copine.

Anh ấy buồn vì không gặp được bạn gái.

Thường dùng để diễn tả sự buồn hoặc sự nhớ nhung về bạn gái khi không thể gặp mặt.

Cụm từ kết hợp

ne pas voir quelqu'unkhông gặp được ai đóne pas voir sa famillekhông gặp được gia đình

Từ đồng nghĩa

ne pas rencontrer sa copinene pas pouvoir voir sa copine

Từ trái nghĩa

voir sa copinerencontrer sa copine

Cụm từ liên quan

ne pas voir sa famillecụm từ
không gặp được gia đình
ne pas voir ses amiscụm từ
không gặp được bạn bè

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn chia sẻ cảm xúc về việc không thể gặp được người yêu.

Nguồn gốc từ

Từ kết hợp từ 'ne pas' (không) và 'voir' (gặp) với 'sa copine' (bạn gái của mình).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn diễn tả sự nhớ nhung về người yêu.

Phân tích từ

ne pas
không
prefix
+
voir
gặp
verb
+
sa copine
bạn gái của mình
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.