Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. lien familial

lien familial

/ljɛ̃ fa.mi.ljal/
mối quan hệ gia đình

Les liens familiaux sont très importants dans la culture vietnamienne.

Mối quan hệ gia đình rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam.


trang trọng

Quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, bao gồm mối quan hệ giữa cha mẹ, con cái, anh chị em và các thành viên khác trong gia đình.

Elle a renforcé ses liens familiaux en passant plus de temps avec sa famille.

Cô ấy đã củng cố mối quan hệ gia đình bằng cách dành nhiều thời gian hơn với gia đình.

Thường được sử dụng để nói về mối quan hệ gia đình trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

renforcer les liens familiauxcủng cố mối quan hệ gia đìnhrompre les liens familiauxgián đoạn mối quan hệ gia đình

Từ đồng nghĩa

relations familialesliens de parenté

Từ trái nghĩa

éloignement familialrupture familiale

Cụm từ liên quan

renforcer les liens familiauxcụm từ
củng cố mối quan hệ gia đình
rompre les liens familiauxcụm từ
gián đoạn mối quan hệ gia đình

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Quan hệ gia đình

Biểu thức này thường được sử dụng để nói về mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, bao gồm cha mẹ, con cái, anh chị em và các thành viên khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'lien' có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'mối quan hệ', và 'familial' có nghĩa là 'gia đình'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại nghiêm túc để nói về mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

Phân tích từ

lien
liên kết, mối quan hệ
root
+
familial
gia đình
root
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.