les vicissitudes de la vie

/le vi.si.si.tyd de la vi/
các biến cố của cuộc sống

Les vicissitudes de la vie nous apprennent la résilience.

Các biến cố của cuộc sống dạy chúng ta cách trở nên kiên cường.


trang trọng

Các sự biến động, biến cố, hoặc khó khăn không thể tránh khỏi trong cuộc sống.

Il a surmonté les vicissitudes de la vie avec courage.

Anh ấy đã vượt qua các biến cố của cuộc sống với lòng dũng cảm.

Les vicissitudes de la vie nous rendent plus forts.

Các biến cố của cuộc sống làm cho chúng ta trở nên mạnh mẽ hơn.

Thường được sử dụng để mô tả những thử thách hoặc biến cố không thể tránh khỏi trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

affronter les vicissitudes de la vieđối mặt với các biến cố của cuộc sốngrésister aux vicissitudes de la viechống lại các biến cố của cuộc sống

Cụm từ liên quan

les aléas de la viecụm từ
các sự bất ngờ của cuộc sống
les épreuves de la viecụm từ
các thử thách của cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc trong các bài phát biểu để nhấn mạnh tính bất định của cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Biểu thức này thường mang tính nghiêm túc và không nên sử dụng trong các ngữ cảnh hài hước.

Nguồn gốc từ

Từ 'vicissitude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vicissitudo', có nghĩa là 'sự thay đổi, sự biến đổi'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc trong các bài phát biểu để nhấn mạnh tính bất định và sự biến động của cuộc sống.

Phân tích từ

les vicissitudes
các sự biến đổi, biến cố
root
+
de la vie
của cuộc sống
phrase
Từ Điển Pháp Việt